- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
loại này; những loại này
Những loại vấn đề này rất phổ biến.
loại này; loại đó
Loại vấn đề này rất phổ biến.
như vậy; ngần ấy
Những vấn đề như vậy rất phổ biến.
loại này; những loại này
Những loại vấn đề này rất phổ biến.
loại này; loại đó
Loại vấn đề này rất phổ biến.
như vậy; ngần ấy
Những vấn đề như vậy rất phổ biến.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
loại này; những loại này
loại này; những loại này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.