- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
cấm vận vũ khí; lệnh cấm xuất khẩu vũ khí
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh cấm vận vũ khí đối với quốc gia đó.
cấm vận vũ khí; lệnh cấm xuất khẩu vũ khí
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh cấm vận vũ khí đối với quốc gia đó.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
cấm vận vũ khí; lệnh cấm xuất khẩu vũ khí
cấm vận vũ khí; lệnh cấm xuất khẩu vũ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.