- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
võ nghệ cao cường [thành ngữ]
Anh ấy võ nghệ cao cường, không ai địch nổi.
võ nghệ cao cường [thành ngữ]
Anh ấy võ nghệ cao cường, không ai địch nổi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
võ nghệ cao cường [thành ngữ]
võ nghệ cao cường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.