- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
xung đột vũ trang
Xung đột vũ trang đã gây ra nhiều thương vong.
xung đột vũ trang
Xung đột vũ trang đã gây ra nhiều thương vong.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung đột vũ trang
xung đột vũ trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.