- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
một lòng một dạ; quyết một lòng; chết mê chết mệt [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm.
một lòng một dạ; quyết một lòng; chết mê chết mệt [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
một lòng một dạ; quyết một lòng; chết mê chết mệt [thành ngữ]
một lòng một dạ; quyết một lòng; chết mê chết mệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.