- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
ngôn ngữ chết; văn tự đã thất truyền
Tiếng Latin là một ngôn ngữ chết.
chữ viết chết (không còn được sử dụng hoặc không thể giải mã)
Đây là một loại chữ viết không thể giải mã.
ngôn ngữ chết; văn tự đã thất truyền
Tiếng Latin là một ngôn ngữ chết.
chữ viết chết (không còn được sử dụng hoặc không thể giải mã)
Đây là một loại chữ viết không thể giải mã.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
ngôn ngữ chết; văn tự đã thất truyền
ngôn ngữ chết; văn tự đã thất truyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.