- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
sĩ diện hão; coi thể diện là tất cả
Anh ta là người rất sĩ diện.
sĩ diện hão; cực kỳ coi trọng thể diện
sĩ diện hão; coi thể diện là tất cả
Anh ta là người rất sĩ diện.
sĩ diện hão; cực kỳ coi trọng thể diện
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sĩ diện hão; coi thể diện là tất cả
sĩ diện hão; coi thể diện là tất cả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.