- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Học vẹt không phải là một phương pháp hay.
học vẹt; học thuộc lòng một cách máy móc
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Học vẹt không phải là một phương pháp hay.
học vẹt; học thuộc lòng một cách máy móc
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.