- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
cố chữa dù không còn hy vọng; nước đến chân mới nhảy [thành ngữ]
Chúng ta chỉ có thể cố gắng hết sức trong tình huống tuyệt vọng này.
coi ngựa chết như ngựa sống mà chữa (cứ thử dù không còn hy vọng) [thành ngữ]
Chúng ta chỉ có thể cố gắng hết sức trong tình thế tuyệt vọng này.
cố chữa dù không còn hy vọng; nước đến chân mới nhảy [thành ngữ]
Chúng ta chỉ có thể cố gắng hết sức trong tình huống tuyệt vọng này.
coi ngựa chết như ngựa sống mà chữa (cứ thử dù không còn hy vọng) [thành ngữ]
Chúng ta chỉ có thể cố gắng hết sức trong tình thế tuyệt vọng này.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cố chữa dù không còn hy vọng; nước đến chân mới nhảy [thành ngữ]
cố chữa dù không còn hy vọng; nước đến chân mới nhảy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.