- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
tàn dư xấu xa chưa bị tiêu diệt; tàn tích phần tử phản động [thành ngữ]
Những tàn dư xấu xa này phải bị loại bỏ.
tàn dư xấu xa chưa bị tiêu diệt; tàn tích phần tử phản động [thành ngữ]
Những tàn dư xấu xa này phải bị loại bỏ.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
tàn dư xấu xa chưa bị tiêu diệt; tàn tích phần tử phản động [thành ngữ]
tàn dư xấu xa chưa bị tiêu diệt; tàn tích phần tử phản động [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.