- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
ngày càng tệ hơn; mỗi lúc một tồi tệ hơn [thành ngữ](kế thừa)
Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ đi.
ngày càng tệ hơn; mỗi lúc một tồi tệ hơn [thành ngữ](kế thừa)
Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ đi.
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ngày càng tệ hơn; mỗi lúc một tồi tệ hơn [thành ngữ]
ngày càng tệ hơn; mỗi lúc một tồi tệ hơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.