- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)
Chúng ta không thể bị người khác đánh bại.
hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)
Chúng ta không thể bị người khác đánh bại.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)
hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.