- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ví dụ; chẳng hạn; ví như
中用一个例子来说明yòng yī ge lìizi lái shuōmíng
Ví dụ, bạn có thể nói tiếng Trung.
ví dụ; chẳng hạn; ví như
中用一个例子来说明yòng yī ge lìizi lái shuōmíng
Ví dụ, bạn có thể nói tiếng Trung.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ví dụ; chẳng hạn; ví như
ví dụ; chẳng hạn; ví như