汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
毕尼奥夫 Bì ní ào fū — tất ni ảo phu | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Hugo Benioff
CÁCH VIẾT
毕
尼
奥
夫
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Hugo Benioff
CÁCH VIẾT
毕
尼
奥
夫
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽐
tỷ · so sánh
Bộ 81 · 6 nét
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⼫
thi · xác chết
Bộ 44 · 5 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽐
tỷ · so sánh
Bộ 81 · 6 nét
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⼫
thi · xác chết
Bộ 44 · 5 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
毕尼奥夫
🔊
Bì
ní
ào
fū
tất ni ảo phu
Hugo Benioff
1 nghĩa
毕尼奥夫
Phồn thể
畢尼奧夫
🔊
Bì
ní
ào
fū
tất ni ảo phu
// NGHĨA CHÍNH
Hugo Benioff
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
比
🔊
bǐ
đối chiếu; so sánh
毙
🔊
bì
qua đời; từ trần
毕
🔊
bì
tỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)
毖
🔊
bì
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
㲋
🔊
chuò
tên cổ chỉ loài vật giống thỏ nhưng to hơn
毘
🔊
𫥎
🔊
𠂱
🔊
𣬂
🔊
𣬃
🔊
𣬄
🔊
𣬅
🔊
⼤
đại · lớn
Bộ 37 · 12 nét
⼤
đại · lớn
Bộ 37 · 4 nét
⼤
đại · lớn
Bộ 37 · 12 nét
⼤
đại · lớn
Bộ 37 · 4 nét
比
十
尸
匕
比
十
尸
匕
⿱
(xếp dọc)
⿵
(bao trên)
宀
+
米
+
大
⿻
(chồng lên)
一
+
大
⿱
(xếp dọc)
⿵
(bao trên)
宀
+
米
+
大
⿻
(chồng lên)
一
+
大