- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dân tình khốn khổ, đời sống điêu tàn [thành ngữ]
Chiến tranh dẫn đến dân sinh điêu tệ.
dân tình khốn khổ, đời sống điêu tàn [thành ngữ]
Chiến tranh dẫn đến dân sinh điêu tệ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dân tình khốn khổ, đời sống điêu tàn [thành ngữ]
dân tình khốn khổ, đời sống điêu tàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.