- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
triển lãm thủy sản
Tôi thích đi triển lãm thủy sản.
triển lãm thủy sản
Tôi thích đi triển lãm thủy sản.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
triển lãm thủy sản
triển lãm thủy sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.