- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
không hợp thủy thổ; không quen khí hậu (nơi mới)
Sau khi đến Trung Quốc, anh ấy hơi không hợp thủy thổ.
không hợp thủy thổ; không quen khí hậu (nơi mới)
Sau khi đến Trung Quốc, anh ấy hơi không hợp thủy thổ.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
không hợp thủy thổ; không quen khí hậu (nơi mới)
không hợp thủy thổ; không quen khí hậu (nơi mới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.