- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
ấm đun nước; bình nước
Cái ấm nước này rất đẹp.
bình tưới cây; bình phun nước
Cái bình nước này rất đẹp.
quán ăn nhỏ; tiệm cơm bình dân
ấm đun nước; bình nước
Cái ấm nước này rất đẹp.
bình tưới cây; bình phun nước
Cái bình nước này rất đẹp.
quán ăn nhỏ; tiệm cơm bình dân
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
ấm đun nước; bình nước
ấm đun nước; bình nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.