- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bánh há cảo trong suốt; sủi cảo vỏ bột năng (vỏ trong như thủy tinh)
bánh há cảo trong suốt; sủi cảo vỏ bột năng (vỏ trong như thủy tinh)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bánh há cảo trong suốt; sủi cảo vỏ bột năng (vỏ trong như thủy tinh)
bánh há cảo trong suốt; sủi cảo vỏ bột năng (vỏ trong như thủy tinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.