- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chặt như nêm; đông nghịt không lọt một giọt nước [thành ngữ]
Ở đây đông đến mức không lọt một giọt nước.
đông nghịt; chật như nêm; tắc nghẽn hoàn toàn [thành ngữ]
Quảng trường đông đến mức không thể chen chân.
chặt như nêm; đông nghịt không lọt một giọt nước [thành ngữ]
Ở đây đông đến mức không lọt một giọt nước.
đông nghịt; chật như nêm; tắc nghẽn hoàn toàn [thành ngữ]
Quảng trường đông đến mức không thể chen chân.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
chặt như nêm; đông nghịt không lọt một giọt nước [thành ngữ]
chặt như nêm; đông nghịt không lọt một giọt nước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.