- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
sàn bê tông; nền xi măng
Sàn bê tông rất cứng.
sàn bê tông; nền xi măng
Sàn bê tông rất cứng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
sàn bê tông; nền xi măng
sàn bê tông; nền xi măng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.