- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tan trong nước; tính tan trong nước
Loại vitamin này tan trong nước.
tính tan; độ hòa tan
Loại vitamin này có tính tan trong nước.
tan trong nước; tính tan trong nước
Loại vitamin này tan trong nước.
tính tan; độ hòa tan
Loại vitamin này có tính tan trong nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tan trong nước; tính tan trong nước
tan trong nước; tính tan trong nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.