- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
thợ sửa điện nước; thợ điện nước
Anh ấy là một thợ điện nước.
thợ ống nước kiêm thợ điện; thợ kỹ thuật điện nước
thợ sửa điện nước; thợ điện nước
Anh ấy là một thợ điện nước.
thợ ống nước kiêm thợ điện; thợ kỹ thuật điện nước
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
thợ sửa điện nước; thợ điện nước
thợ sửa điện nước; thợ điện nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.