- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chướng ngại nước (trong golf)
Sân golf có nhiều chướng ngại vật nước.
chướng ngại nước (trong golf)
Sân golf có nhiều chướng ngại vật nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chướng ngại nước (trong golf)
chướng ngại nước (trong golf)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.