- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
nhờ vả họ hàng, dựa dẫm bạn bè
Anh ấy nhờ cậy người thân bạn bè, cuối cùng cũng tìm được việc làm.
nhờ vả họ hàng, dựa dẫm bạn bè
Anh ấy nhờ cậy người thân bạn bè, cuối cùng cũng tìm được việc làm.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
nhờ vả họ hàng, dựa dẫm bạn bè
nhờ vả họ hàng, dựa dẫm bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.