- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
muốn việc được làm tốt, hãy tự mình làm lấy; cầu người không bằng cầu mình [thành ngữ]
Cầu người không bằng cầu mình, tự mình làm đi.
muốn việc được làm tốt, hãy tự mình làm lấy; cầu người không bằng cầu mình [thành ngữ]
Cầu người không bằng cầu mình, tự mình làm đi.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
muốn việc được làm tốt, hãy tự mình làm lấy; cầu người không bằng cầu mình [thành ngữ]
muốn việc được làm tốt, hãy tự mình làm lấy; cầu người không bằng cầu mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.