- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
tìm lời giải; cầu giải
Vấn đề này cần được giải quyết.
tìm nghiệm; giải (phương trình)
Vấn đề này rất khó giải quyết.
tìm lời giải; cầu giải
Vấn đề này cần được giải quyết.
tìm nghiệm; giải (phương trình)
Vấn đề này rất khó giải quyết.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tìm lời giải; cầu giải
tìm lời giải; cầu giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.