- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
(lóng) tự đòi bằng chứng rồi bị bằng chứng vả thẳng mặt; "xin búa được búa" (thách đối phương đưa chứng cứ rồi nhận ngay bằng chứng không thể chối cãi)
Anh ta tự chuốc lấy hậu quả, kết quả rất thảm.
(lóng) tự đòi bằng chứng rồi bị bằng chứng vả thẳng mặt; "xin búa được búa" (thách đối phương đưa chứng cứ rồi nhận ngay bằng chứng không thể chối cãi)
Anh ta tự chuốc lấy hậu quả, kết quả rất thảm.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
(lóng) tự đòi bằng chứng rồi bị bằng chứng vả thẳng mặt; "xin búa được búa" (thách đối phương đưa chứng cứ rồi nhận ngay bằng chứng không thể chối cãi)
(lóng) tự đòi bằng chứng rồi bị bằng chứng vả thẳng mặt; "xin búa được búa" (thách đối phương đưa chứng cứ rồi nhận ngay bằng chứng không thể chối cãi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.