- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Hán Bính (viết tắt của Hán ngữ Bính âm)
Hán Bính (viết tắt của Hán ngữ Bính âm)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Hán Bính (viết tắt của Hán ngữ Bính âm)
Hán Bính (viết tắt của Hán ngữ Bính âm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.