- 氵thủy(nước)
- 干can(can thiệp, khô)
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
lang ben; hắc lào dạng lang ben (tinea versicolor)
lang ben; hắc lào dạng lang ben (tinea versicolor)
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
lang ben; hắc lào dạng lang ben (tinea versicolor)
lang ben; hắc lào dạng lang ben (tinea versicolor)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.