- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
ngày càng suy thoái; đi xuống từng ngày [thành ngữ]
Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ đi.
ngày càng suy thoái; sa sút từng ngày [thành ngữ]
ngày càng suy thoái; đi xuống từng ngày [thành ngữ]
Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ đi.
ngày càng suy thoái; sa sút từng ngày [thành ngữ]
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ngày càng suy thoái; đi xuống từng ngày [thành ngữ]
ngày càng suy thoái; đi xuống từng ngày [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.