- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
vết nhơ; tỳ vết
中使名誉或信用受损的坏事shǐ mínggyù huò xìnyòng shòusǔn de huàishì
Anh ấy có vết nhơ trên người.
đốm; vết đốm; chấm
中衣服、皮肤等上面的脏东西;不好的地方yīfu、pífu děng shàngmiàn de zàng dōngxi;búhǎo de dìfang
Trên chiếc áo này có một vết ố.
vết nhơ; tỳ vết
中使名誉或信用受损的坏事shǐ mínggyù huò xìnyòng shòusǔn de huàishì
Anh ấy có vết nhơ trên người.
đốm; vết đốm; chấm
中衣服、皮肤等上面的脏东西;不好的地方yīfu、pífu děng shàngmiàn de zàng dōngxi;búhǎo de dìfang
Trên chiếc áo này có một vết ố.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
vết nhơ; tỳ vết
vết nhơ; tỳ vết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.