tưới; tưới tiêu; màu mỡ
中用水浇灌土地yòng shuǐ jiāoguàn tǔdì
Nông dân tưới ruộng.
tưới tắm; (của sông) bồi đắp; màu mỡ
中用水冲洗;灌溉yòng shuǐ chōngxǐ; guàngài
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
中土地肥沃;产物丰富tǔdì féiwò; chǎnwù fēngfù
Mảnh đất này rất màu mỡ.
đa sản; năng suất cao; (của tác giả) viết nhiều
中土地肥沃;容易生长植物tǔdì féiwo;róngyì shēngzhǎng zhíwù
tưới; tưới tiêu; màu mỡ
中用水浇灌土地yòng shuǐ jiāoguàn tǔdì
Nông dân tưới ruộng.
tưới tắm; (của sông) bồi đắp; màu mỡ
中用水冲洗;灌溉yòng shuǐ chōngxǐ; guàngài
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
中土地肥沃;产物丰富tǔdì féiwò; chǎnwù fēngfù
Mảnh đất này rất màu mỡ.
đa sản; năng suất cao; (của tác giả) viết nhiều
中土地肥沃;容易生长植物tǔdì féiwo;róngyì shēngzhǎng zhíwù