- 氵thủy(nước)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
bình tĩnh được; giữ được bình tĩnh; không nóng vội
Anh ấy giữ bình tĩnh, không hề hoảng sợ.
giữ được bình tĩnh; không nóng vội
Anh ấy giữ được bình tĩnh, không hề hoảng sợ.
bình tĩnh được; giữ được bình tĩnh; không nóng vội
Anh ấy giữ bình tĩnh, không hề hoảng sợ.
giữ được bình tĩnh; không nóng vội
Anh ấy giữ được bình tĩnh, không hề hoảng sợ.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
bình tĩnh được; giữ được bình tĩnh; không nóng vội
bình tĩnh được; giữ được bình tĩnh; không nóng vội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.