- 氵thủy(nước)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
đòn giáng nặng nề; đả kích nghiêm trọng
Thất bại lần này là một đòn giáng mạnh vào chúng tôi.
đòn giáng nặng nề; đả kích nghiêm trọng
Thất bại lần này là một đòn giáng mạnh vào chúng tôi.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đòn giáng nặng nề; đả kích nghiêm trọng
đòn giáng nặng nề; đả kích nghiêm trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.