- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
đồ dùng tắm; sản phẩm tắm gội
Tôi cần mua một ít đồ dùng tắm rửa.
đồ dùng tắm; sản phẩm tắm gội
Tôi cần mua một ít đồ dùng tắm rửa.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
đồ dùng tắm; sản phẩm tắm gội
đồ dùng tắm; sản phẩm tắm gội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.