- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
sữa tắm; gel tắm
Tôi thích dùng loại sữa tắm này.
sữa tắm; gel tắm
Tôi thích dùng loại sữa tắm này.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
sữa tắm; gel tắm
sữa tắm; gel tắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.