- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ghế sofa kiêm giường nằm; sofa giường
Cái ghế sofa giường này rất thoải mái.
ghế sofa giường; sofa có thể gập thành giường
ghế sofa kiêm giường nằm; sofa giường
Cái ghế sofa giường này rất thoải mái.
ghế sofa giường; sofa có thể gập thành giường
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
ghế sofa kiêm giường nằm; sofa giường
ghế sofa kiêm giường nằm; sofa giường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.