- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng đất cát; bãi cát
Mảnh đất cát này không thích hợp để trồng trọt.
bãi cát; bờ cát
Chúng ta đi chơi ở bãi cát đi!
cồn cát; đụn cát
Vùng đất cát này rất thích hợp để trồng xương rồng.
vùng đất cát; bãi cát
Mảnh đất cát này không thích hợp để trồng trọt.
bãi cát; bờ cát
Chúng ta đi chơi ở bãi cát đi!
cồn cát; đụn cát
Vùng đất cát này rất thích hợp để trồng xương rồng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng đất cát; bãi cát
vùng đất cát; bãi cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.