- 土thổ(đất)
- 贝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
bãi cát; bờ cát
Sa bãi là cồn cát trong sông.
bãi cát; cồn cát
Cồn cát là một bãi cát trong sông.
bãi cát; bờ cát
Sa bãi là cồn cát trong sông.
bãi cát; cồn cát
Cồn cát là một bãi cát trong sông.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
bãi cát; bờ cát
bãi cát; bờ cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.