món salad; rau trộn(kế thừa)
中用蔬菜、水果等混合制成的冷食yòng shūcài、shuǐguǒ děng hunhé zhìchéng de lěngshí
Tôi thích ăn salad.
món salad; rau trộn(kế thừa)
中用蔬菜、水果等混合制成的冷食yòng shūcài、shuǐguǒ děng hunhé zhìchéng de lěngshí
Tôi thích ăn salad.
món salad; rau trộn
món salad; rau trộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.