- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
món salad; rau trộn
中用蔬菜、水果等混合制成的冷食yòng shūcài、shuǐguǒ děng hunhé zhìchéng de lěngshí
Tôi thích ăn salad.
món salad; rau trộn
中用蔬菜、水果等混合制成的冷食yòng shūcài、shuǐguǒ děng hunhé zhìchéng de lěngshí
Tôi thích ăn salad.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
món salad; rau trộn
món salad; rau trộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.