- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
sốt salad; nước sốt trộn salad
Nước sốt salad rất ngon.
sốt salad; nước sốt trộn salad
Nước sốt salad rất ngon.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
sốt salad; nước sốt trộn salad
sốt salad; nước sốt trộn salad
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.