- 氵thủy(nước)
- 殳thù(vũ khí, gậy đánh)
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
bực bội; khó chịu; nói năng gắt gỏng
Anh ấy trả lời một cách khó chịu.
bực bội; khó chịu; nói năng gắt gỏng
Anh ấy trả lời một cách khó chịu.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
bực bội; khó chịu; nói năng gắt gỏng
bực bội; khó chịu; nói năng gắt gỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.