- 氵thủy(nước)
- 殳thù(vũ khí, gậy đánh)
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
chán ngắt; nhạt nhẽo; không thú vị
中不有趣;令人感到厌烦或无聊bù yǒuqù;lìng rén gǎndào yànfán huò wúliáo
Bộ phim này rất chán.
nhạt nhẽo; chán ngắt; không có sức lực
中不有趣,令人厌烦bù yǒuqù, lìngrén yànfán
chán ngắt; nhạt nhẽo; không thú vị
中不有趣;令人感到厌烦或无聊bù yǒuqù;lìng rén gǎndào yànfán huò wúliáo
Bộ phim này rất chán.
nhạt nhẽo; chán ngắt; không có sức lực
中不有趣,令人厌烦bù yǒuqù, lìngrén yànfán
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
chán ngắt; nhạt nhẽo; không thú vị
chán ngắt; nhạt nhẽo; không thú vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.