- 氵thủy(nước)
- 殳thù(vũ khí, gậy đánh)
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
vô tận; không cùng; bất tận
Nỗ lực của anh ấy là vô tận.
vô tận; không cùng; bất tận
Nỗ lực của anh ấy là vô tận.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
vô tận; không cùng; bất tận
vô tận; không cùng; bất tận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.