- 氵thủy(nước)
- 殳thù(vũ khí, gậy đánh)
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
hết pin; mất điện
中电池或电器中的电能用完了diànchí huò diànqì zhōng de diànnéng yòngjuàn le
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
hết pin; mất điện
中电池失去了电力,不能使用diànchí shīqùle diànlì, búnéng shǐyòng
bằng phẳng; phẳng
hết pin; mất điện
中电池或电器中的电能用完了diànchí huò diànqì zhōng de diànnéng yòngjuàn le
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
hết pin; mất điện
中电池失去了电力,不能使用diànchí shīqùle diànlì, búnéng shǐyòng
bằng phẳng; phẳng
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
hết pin; mất điện
hết pin; mất điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.