- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
Chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
Chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.