- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà bánh hình bát (thường là trà Phổ Nhĩ ép thành khối tròn lõm)
Trà đà là một loại trà Phổ Nhĩ.
trà bánh hình vòm; trà đà (loại trà ép thành hình chén/vòm)
Trà bánh là một loại trà ép.
trà đà (trà nén hình chén)
trà bánh hình bát (thường là trà Phổ Nhĩ ép thành khối tròn lõm)
Trà đà là một loại trà Phổ Nhĩ.
trà bánh hình vòm; trà đà (loại trà ép thành hình chén/vòm)
Trà bánh là một loại trà ép.
trà đà (trà nén hình chén)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà bánh hình bát (thường là trà Phổ Nhĩ ép thành khối tròn lõm)
trà bánh hình bát (thường là trà Phổ Nhĩ ép thành khối tròn lõm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.