- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
giếng dầu
Giếng dầu này sản xuất rất nhiều dầu mỗi ngày.
giếng dầu
Giếng dầu này sản xuất rất nhiều dầu mỗi ngày.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
giếng dầu
giếng dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.